0917 48 58 79-(028).36 36 80 85 quangtux3@gmail.com

7108TD6

– Đầu ghi hình HD (5 in 1) 8 kênh + 2 kênh IP dành cho camera 1.0 Megapixel, 1.3 Megapixel và 2.0 Megapixels.
– Chuẩn nén hình ảnh: H.264 giúp tiết kiệm băng thông và ổ cứng.
– Ghi hình ở độ phân giải: 1080N, 720P.
– Tương thích với tín hiệu ngõ ra: VGA/ HDMI.
– Chế độ xem lại: 4 kênh đồng thời đối với đầu 4 kênh.
– Hỗ trợ 1 cổng vào Audio và 1 cổng ra Audio.
– Hỗ trợ âm thanh 2 chiều.
– Hỗ trợ 1 ổ cứng SATA với dung lượng 8TB.

Mô tả

Đặc tính kỹ thuật

System
Main ProcessorEmbedded Processor
Operating SystemEmbedded LINUX
Display
Interface1 HDMI, 1 VGA
Resolution1920×1080, 1280×1024, 1280×720, 1024×768
Multi-screen Display1/4/8/9/16/25/36
OSDWhen IP extension mode not enabled: 8CH: 1/4/8/9 When IP extension mode enabled 8CH: 1/4/8/9/16
Video Detection and Alarm
Trigger EventsRecording, PTZ, Tour, Alarm Out, Video Push, Email, FTP, Snapshot, Buzzer and Screen Tips
Video DetectionMotion Detection, MD Zones: 396 (22×18), Video Loss, Tampering and Diagnosis
Playback and Backup
Playback1/4/9
Search ModeTime /Date, Alarm, MD and Exact Search (accurate to second)
Playback FunctionPlay, Pause, Stop, Rewind, Fast play, Slow Play, Next File, Previous File, Next Camera, Previous Camera, Full Screen, Repeat, Shuffle, Backup Selection, Digital Zoom
Backup ModeUSB Device/Network
Storage
Internal HDD1 SATA Ports, up to 8TB capacity
Auxiliary Interface
USB2 USB 2.0
Audio and Video
Analog Camera Input 8 Channel, BNC
HDCVI Camera1080P@25/30fps, 720P@25/30fps
AHD Camera1080P@25/30fps, 720P@25/30fps
TIVI Camera1080P@25/30fps, 720P@25/30fps
CVBS CameraPAL/NTSC
IP Camera Input8+2 Channel, each channel up to 2MP
Audio In/Out1/1, RCA
Two-way TalkReuse audio in/out, RCA
Recording
CompressionH.264
Resolution1080P,1080N, 720P, 960H, D1, HD1, BCIF, CIF, QCIF
Record RateMain Stream: 8CH:1080N(12fps)/720P(15fps)/960H/D1/ HD1/BCIF/CIF/QCIF (1~25/30fps) Sub steram: 8CH: CIF/QCIF(1~7fps)
Bit Rate1Kbps ~ 6144Kbps Per Channel
Record ModeManual, Schedule (Regular, Continuous), MD (Video detection: Motion Detection, Video Loss, Tampering), Alarm, Stop
Record Interval1 ~ 60 min (default: 60 min), Pre-record: 1 ~ 30 sec, Post-record: 10 ~ 300 sec
Network
Interface1 RJ-45 Port (100M)
Network FunctionHTTP, TCP/IP, IPv4/IPv6, UPnP, RTSP, UDP, SMTP, NTP, DHCP, DNS, IP Filter, PPPoE,DDNS, FTP, Alarm Server, P2P, IP Search (Support IP camera, DVR, NVS, etc.)
Max. User Access128 users
Smart PhoneiPhone, iPad, Android
InteroperabilityONVIF 2.42, CGI Conformant
Electrical
Power SupplyDC12V/2A
Power Consumption
Construction
DimensionsSmart 1U, 205×211×45 mm
Net Weight0.55kg
InstallationDesktop installation/ Rack-mounted

– Thương hiệu KBVISION của Mỹ.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “7108TD6”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Scroll to Top